tăng sinh
Định nghĩa
- Động từ:
- Sinh ra nhiều hơn bình thường: "tăng sinh" chỉ quá trình gia tăng số lượng tế bào, mô hoặc cá thể một cách nhanh chóng, vượt quá mức thông thường, thường được dùng trong sinh học hoặc y học.
- Phát triển quá mức: Trong một số ngữ cảnh, "tăng sinh" mô tả sự phát triển bất thường của một bộ phận cơ thể hoặc quần thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tế bào ung thư tăng sinh nhanh chóng trong cơ thể bệnh nhân. (Tế bào ung thư nhân lên với tốc độ cao hơn bình thường.)
- Vi khuẩn tăng sinh trong môi trường ẩm ướt. (Vi khuẩn phát triển số lượng nhiều hơn ở nơi có độ ẩm cao.)
- Hoa tăng sinh giúp tăng năng suất lúa. (Giống hoa phát triển mạnh làm tăng sản lượng lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tăng sinh tế bào": quá trình tế bào phân chia và nhân lên.
- Sự tăng sinh tế bào quá mức có thể dẫn đến khối u. (Việc tế bào nhân lên không kiểm soát gây ra nguy cơ ung thư.)
- "tăng sinh mạch máu": sự hình thành thêm các mạch máu mới.
- Thuốc ức chế tăng sinh mạch máu được dùng trong điều trị ung thư. (Loại thuốc ngăn chặn sự phát triển mạch máu mới hỗ trợ chữa bệnh ung thư.)
- "tăng sinh quần thể": sự gia tăng số lượng cá thể trong một quần thể sinh vật.
- Sự tăng sinh quần thể chuột gây hại cho mùa màng. (Số lượng chuột tăng nhanh làm thiệt hại nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinh sản (động từ): quá trình tạo ra thế hệ mới, thường mang tính tự nhiên và có chu kỳ.
- Cá sinh sản vào mùa xuân. (Cá đẻ trứng và tạo ra con non.)
- Phát triển (động từ): lớn lên, mở rộng về kích thước hoặc số lượng, nhưng không nhất thiết quá mức.
- Cây cối phát triển tốt nhờ ánh sáng. (Cây lớn lên mạnh mẽ dưới ánh nắng.)
- Tăng trưởng (động từ): gia tăng về số lượng, kích thước hoặc giá trị.
- Kinh tế tăng trưởng ổn định. (Nền kinh tế mở rộng một cách bền vững.)
Từ đồng nghĩa
- Nhân lên: tăng số lượng thông qua quá trình sinh sản hoặc phân chia.
- Phát triển quá mức: mở rộng vượt giới hạn bình thường.
- Sinh sôi: sinh ra nhiều, lan rộng (thường dùng cho sinh vật).
Thành ngữ liên quan
- Tăng sinh như nấm mọc sau mưa: chỉ sự gia tăng nhanh chóng và ồ ạt.
- Các cửa hàng mọc lên tăng sinh như nấm sau mưa. (Các cửa hàng xuất hiện rất nhiều và nhanh chóng.)